Traducere vietnameză-engleză pentru "nhiệt tình"

VI

"nhiệt tình" engleză traducere

VI nhiệt tình {adjectiv}

nhiệt tình (dar şi: sôi nổi, hăng hái, mãnh liệt)
volume_up
ardent {adj.}
nhiệt tình (dar şi: sôi nổi, nồng nhiệt, nhiệt liệt)
volume_up
warm {adj.} (enthusiasm)

Traduceri similare în dicționarul vietnamez-englez

nhiệt substantiv
English
tình substantiv
English
tính verb
English
tinh adjectiv
English
tỉnh substantiv
English