Traducere vietnameză-engleză pentru "thân mật"

VI

"thân mật" engleză traducere

thân mật {adj.}
thân mật {adv.}
VI

thân mật {adjectiv}

thân mật (dar şi: thân tình)
thân mật (dar şi: thân thiết, quen quen)

Traduceri similare în dicționarul vietnamez-englez

thân substantiv
English
mật substantiv
English
mật adjectiv
mát adjectiv
English
mắt substantiv
English
mặt substantiv
mất verb
mất
than substantiv
English
thận substantiv
thần substantiv
English
thăn substantiv
English