Poloneză | Expresii - Academic | Introducere

Introducere - Introducere

Bài tiểu luận/bài viết/luận án này sẽ nghiên cứu/đánh giá/phân tích...
W mojej pracy zbadam/rozważę/będę oceniać/przeanalizuję...
Introducere generală pentru un eseu/o lucrare
Để giải đáp câu hỏi này, ta có thể xem xét...
Aby móc odpowiedzieć na to pytanie, musimy przyjrzeć się bliżej...
Pentru a introduce un anumit domeniu sau subiect care urmează a fi dezbătut
Câu hỏi liệu... (hay không) đã và đang là câu hỏi thường trực trong giới chuyên gia suốt thời gian vừa qua.
Pytanie, czy... absorbuje ekspertów już od dłuższego czasu.
Introducerea generală a unui subiect
Hầu như ai cũng biết về/biết rằng...
Znany jest fakt, że... /Jak powszechnie wiadomo ....
Introducerea generală a unui subiect bine cunoscut
... là một vấn đề/chủ đề đã được thảo luận rất nhiều.
Wiele się mówi i pisze o...
Introducerea generală a unui subiect
Hầu hết mọi người đều công nhận rằng...
Przyjęło się twierdzić, że...
Introducerea generală a unui subiect care este unanim tratat dar la care aveți ceva de obiectat
Sau đây chúng ta sẽ cùng xem xét...
Przyjrzyjmy się następnie czynnikom...
Dezvoltarea introducerii pentru a vă exprima intenția cu privire la implicațiile lucrării dvs.
Bài phân tích này nhằm chỉ rõ...
Bazując na tej analizie, możemy zidentyfikować...
Descrierea exactă în introducere a conținutului lucrării
Một đề tài quen thuộc liên quan tới... là...
Stałym tematem w...jest...
Introducerea temelor principale
Hiện tượng... là một hiện tượng rất được quan tâm trong thực nghiệm.
... zostało zaobserwowane wielokrotnie jako zjawisko empiryczne.
Accentuarea importanței studiului dvs.
Xoay quanh chủ đề này, vấn đề trọng tâm của bài nghiên cứu là:...
Na tej podstawie, najważniejsze pytanie, będące podstawą tej pracy, brzmi...
Afirmația specifică care expune tema studiului și urmează după informațiile generale din fundal.
Bài viết này nhằm chỉ ra các nguyên nhân dẫn tới...
Praca ta bada przyczyny...
Afirmație specifică pentru a exprima intenția urmărită în lucrare
Các nhà nghiên cứu gần đây kết luận rằng...
Autorzy ostatnich badań zaproponowali...
Se folosește pentru a prezenta felul de gândire actual care există în domeniul academic în legătură cu subiectul ales
Mục đích nghiên cứu là...
Naszym celem jest...
Se folosește pentru a arăta scopurile principale ale studiului
Bằng cách quan sát thực nghiệm..., tác giả muốn mang tới một cái nhìn toàn diện hơn về...
Dowodząc empirycznie..., pragniemy przyczynić się do pełniejszego zrozumienia...
Folosit pentru a descrie metoda de lucru utilizată și pentru a prezenta aspectul central al studiului

Introducere - Definiții

... được định nghĩa là...
Z definicji... wynika...
Definirea unui anumit cuvânt
Trong phạm vi bài tiểu luận này, khái niệm... được định nghĩa là...
Dla celów niniejszej pracy przyjmijmy, że termin ... został użyty w znaczeniu ...
Definirea unui anumit cuvânt
... cần được định nghĩa một cách rõ ràng.
Ważne jest, aby mieć jasność co do definicji...
Definirea unui anumit cuvânt
Thuật ngữ... được dùng để chỉ...
Termin...odnosi się do...
Definirea unui anumit cuvânt
Theo khái niệm cơ bản, ... có thể được hiểu là...
Ogólna definicja sugeruje, że... może być zdefiniowane jako...
Se folosește pentru descrierea unui cuvânt a cărei definiție lasă loc de interpretare
Theo..., ... được định nghĩa là...
Według... , jest zdefiniowany jako...
Se folosește pentru descrierea unui cuvânt a cărei definiție lasă loc de interpretare
... có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Một số người cho rằng nó có nghĩa là...
...mogą być zdefiniowane na wiele sposobów. Niektórzy twierdzą, że termin ten oznacza ...
Se folosește pentru descrierea unui cuvânt a cărei definiție lasă loc de interpretare
... thường được hiểu là...
...jest powszechnie rozumiany jako...
Se folosește pentru descrierea unui cuvânt a cărei definiție lasă loc de interpretare
Khi nói về..., ta thường nghĩ tới...
Mówiąc o..., mamy zazwyczaj na myśli...
Se folosește pentru descrierea unui cuvânt a cărei definiție lasă loc de interpretare
Để hiểu rõ hơn khái niệm này, ta có thể xem xét hai ví dụ sau.
Dwa krótkie przykłady mogłyby wyjaśnić tę koncepcję.
O afirmație după care poți folosi exemple pentru a exemplifica ideea
Chúng ta cần nhấn mạnh khái niệm...
Należy podkreślić,...
Se folosește atunci când vrem să atragem atenţia asupra definiţiei noastre
Trọng tâm của bài nghiên cứu là...
Skupiając się na...
O modalitate informală de a defini un anumit cuvânt
Cuối cùng, chúng ta cần định nghĩa rõ khái niệm...
Na koniec powinniśmy wyjaśnić definicję...
Folosit spre finalul paragrafului pentru a defini un anumit cuvânt
Ý của người viết là...
Mam na myśli, że...
Folosit pentru a explica o definiţie sau pentru a introduce exemple acelei definiţii
Khái niệm này có thể được giải thích theo một vài cách khác nhau.
Można wyjaśnić to na kilka sposobów.
O afirmaţie menită să introducă explicarea definiţiei
Các định nghĩa này bắt nguồn từ...
Możemy stwierdzić, że te wyjaśnienia mają swoją podstawę w...
Se folosește pentru a clarifica definiţia
Các ví dụ này là những ví dụ minh họa tiêu biểu cho...
Powyższe stwierdzenia, uzupełniające się wzajemnie, pomagają wyjaśnić fenomen...
Se folosește după ce s-au dat două exemple similare pentru a defini un cuvânt
Cùng với..., các chuyên gia khác cho rằng...
Po..., naukowcy sprzeczali się co do...
Atunci când există o definiţie dată de un expert în domeniu, definiţie la care au contribuit şi alţii

Introducere - Ipoteze

Từ đó, câu hỏi được đặt ra là: làm thế nào... có thể ảnh hưởng...?
Powstaje zatem najważniejsze pytanie: w jaki sposób...może wpływać na...?
Se folosește pentru prezentarea ipotezei principale
Với những bằng chứng về... , ta có thể xem xét các nhân tố ảnh hưởng tới...
Biorąc pod uwagę fakt ..., badanie czynników, które mają wpływ na ... wydaje się uzasadnione.
Se folosește pentru prezentarea ipotezei principale
Hơn một thập kỉ trước, ... và ... đã bắt đầu tranh luận về vấn đề: liệu...
Ponad dziesięć lat temu, ... i ... rozpoczęli wspólną debatę, skupiając się na zagadnieniu: czy ...
Se folosește pentru prezentarea ipotezei principale
Bài viết này nghiên cứu... bằng cách đưa ra và kiểm chứng một loạt các giả thuyết về cách... tác động lên...
Te badania skierowane są ... poprzez rozwój i testowanie szeregu hipotez wskazujących, w jaki sposób... wpływa na ...
Se folosește pentru prezentarea ipotezei principale
Vì vậy, dựa trên những luận điểm của... , ta có thể giả định rằng...
Zatem, rozumując zgodnie z..., możemy postawić hipotezę, że...
Se folosește pentru prezentarea ipotezei principale
Một số luận điểm đã được... đưa ra, nhưng chưa từng được kiểm chứng.
Niektóre z tych argumentów zostały formalnie przyjęte przez ..., ale nigdy nie zostały potwierdzone.
Se folosește pentru introducerea ipotezei şi a afirma originalitatea studiului
Những nghiên cứu này đã chỉ ra nhiều nhân tố khác nhau liên quan tới...
Dowody z tych badań wskazują na różne czynniki związane z ...
Se folosește pentru a prezenta factorii relevanţi pentru studiul şi ipoteza ta
... đã chỉ ra sự tương quan giữa... và...
...znalazł znaczącą korelację między ... i...
Se folosește pentru a semnala cercetarea altei persoane care are relevanță pentru lucrarea ta